scut work
Định nghĩa
Danh từ: Công việc vặt vãnh, nhàm chán, không xứng đáng được khen thưởng, thường là những việc bẩn thỉu, tẻ nhạt và khó chịu. "Scut work" chỉ những nhiệm vụ thấp kém, lặp đi lặp lại mà người khác không muốn làm, thường gặp trong môi trường làm việc như bệnh viện, văn phòng hoặc các ngành nghề có thứ bậc.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện đã thuê anh ta làm những công việc vặt vãnh, như dọn bô vệ sinh và lau sàn nhà.)
- (Các thực tập sinh thường phàn nàn về việc bị giao những công việc vặt vãnh thay vì các nhiệm vụ có ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do scut work": thực hiện các công việc vặt vãnh, thường là do cấp trên hoặc người có quyền lực hơn giao phó.
- She was tired of doing scut work for her boss and wanted more responsibility. (Cô ấy mệt mỏi với việc làm công việc vặt vãnh cho sếp và muốn có nhiều trách nhiệm hơn.)
"scut work duties": các nhiệm vụ vặt vãnh, thường được liệt kê trong bảng mô tả công việc nhưng không mang lại giá trị nghề nghiệp.
- The job description included a lot of scut work duties, such as filing and photocopying. (Bảng mô tả công việc bao gồm rất nhiều nhiệm vụ vặt vãnh, như sắp xếp tài liệu và sao chụp.)
Biến thể và từ gần giống
- Scut (n): (từ lóng) người làm công việc vặt vãnh; hoặc phần đuôi ngắn của một con vật (như thỏ, hươu), nhưng nghĩa phổ biến nhất là liên quan đến công việc.
- He was just a scut in the office, running errands for everyone. (Anh ta chỉ là một người làm công việc vặt vãnh trong văn phòng, chạy việc vặt cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Công việc tay chân: manual labor (lao động chân tay).
- Công việc thấp kém: grunt work (công việc nặng nhọc, thấp kém).
- Công việc vặt: busywork (công việc vặt vãnh, ít giá trị).
Thành ngữ liên quan
- To do the grunt work: làm công việc nặng nhọc, thấp kém (tương tự "scut work").
- The senior staff did the planning, while the juniors did the grunt work. (Nhân viên cấp cao lên kế hoạch, trong khi nhân viên cấp dưới làm công việc nặng nhọc.)